Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "tinh bột" (1)
tinh bột

Tiếng Anh
Danh từcarbohydrates
Cơm chứa nhiều tinh bột.
Rice contains a lot of carbohydrates.
Từ liên quan "tinh bột" (1)
tinh bột sắn

Tiếng Anh
Danh từtapioca starch
Bánh làm từ tinh bột sắn.
The cake is made from tapioca starch.
Cụm từ "tinh bột" (3)
Để giảm cân, em nên ăn càng ít tinh bột càng tốt
To lose weight, you should eat as little starch as possible.
Bánh làm từ tinh bột sắn.
The cake is made from tapioca starch.
Cơm chứa nhiều tinh bột.
Rice contains a lot of carbohydrates.
